nhấp nhem

nhấp nhem

Trong đêm tối, chỉ còn ánh đèn dầu nhấp nhem trong căn nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ánh sáng lờ mờ, yếu ớt không ổn định: "nhấp nhem" mô tả ánh sáng le lói, khi tỏ khi mờ, không đều đặn thiếu sức mạnh.
    • Trạng thái mờ ảo, không rõ ràng: Từ này còn có thể dùng để chỉ một cái đó chưa rõ ràng, chưa định hình hoàn toàn, như trong ý nghĩ hay nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong đêm tối, chỉ còn ánh đèn dầu nhấp nhem trong căn nhà nhỏ. (Ánh sáng từ ngọn đèn dầu trong căn nhà nhỏ lúc ấy rất yếu ớt chập chờn.)
    • Trời nhấp nhem tối, mọi vật bắt đầu chìm vào màn đêm. (Trời chạng vạng tối, ánh sáng yếu dần khiến cảnh vật mờ đi.)
    • Ý tưởng trong đầu anh ấy còn nhấp nhem, chưa thể thành lời. (Suy nghĩ của anh ấy vẫn còn mơ hồ, chưa thể diễn đạt rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhấp nhem" dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tả cảnh hoặc tâm trạng mờ ảo, buồn .

    • Con thuyền khuất bóng trong ánh hoàng hôn nhấp nhem. (Con thuyền biến mất trong ánh sáng yếu ớt, chập chờn của hoàng hôn.)
  • "nhấp nhem" chỉ trí nhớ hoặc nhận thức: Có thể dùng để miêu tả ký ức không còn nét.

    • Ký ức tuổi thơ giờ đã nhấp nhem theo năm tháng. (Những kỷ niệm thời nhỏ giờ đã mờ nhạt dần theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lập lòe (tính từ): ánh sáng nhấp nháy, chớp tắt liên tục, thường dùng cho lửa hoặc đèn.

    • Những ngọn nến lập lòe trong gió. (Các ngọn nến cháy lập lập, chớp tắt trong làn gió.)
  • Lờ mờ (tính từ): ánh sáng yếu, không đủ sáng để nhìn ; cũng có thể chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ.

    • Ánh trăng lờ mờ xuyên qua kẽ . (Ánh trăng yếu ớt chiếu qua những kẽ hở của tán .)
  • Chập chờn (tính từ): trạng thái không ổn định, khi khi không, lúc mạnh lúc yếu (thường dùng cho ánh sáng, giấc ngủ).

    • Giấc ngủ chập chờn tiếng ồn bên ngoài. (Giấc ngủ không sâu, bị gián đoạn bởi tiếng động bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Le lói: ánh sáng yếu nhỏ, sắp tắt.
  • Mờ ảo: không rõ ràng, như như không.
  • Chập chờn: không liên tục, lúc lúc không.
Từ trái nghĩa
  • Rực rỡ: ánh sáng mạnh mẽ, chói lọi.
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy hiểu.
  • Ổn định: vững vàng, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan

(Từ "nhấp nhem" ít khi nằm trong các thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng độc lập để tạo hình ảnh gợi cảm.)

Từ chứa "nhấp nhem"